metal mail slots for door: MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. how to cover mail slot in door-daga 388. Safco® Wall-mounted Inter-department Locking Mailbox, 12.
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL
SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, through…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
Phép dịch "mail-car" thành Tiếng Việt. xe thư là bản dịch của "mail-car" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I get his mail, I open his car door, I buy his cheese.